Giá Premium nhôm thỏi giao tại các cảng chính (MJP) của Nhật Bản trong quý 1 năm 2026 dự kiến sẽ phục hồi từ mức thấp 86 USD/tấn trong quý 4 năm 2025, với xu hướng tăng nhẹ. Nguyên nhân chính xuất phát từ việc nguồn cung ở châu Á thắt chặt do sự tái cấu trúc dòng chảy thương mại nhôm toàn cầu, kết hợp với các yếu tố xúc tác từ chính sách carbon của châu Âu và sự hỗ trợ cấu trúc nhu cầu. Các chào giá mới nhất từ các nhà máy luyện kim hàng đầu đã cho thấy xu hướng tăng, nhưng những hạn chế về việc bổ sung hàng tồn kho do kết thúc năm tài chính của Nhật Bản có thể hạn chế mức độ phục hồi. Phân tích chi tiết như sau:

Các cơ hội chênh lệch giá giữa các khu vực đã mở ra, đẩy nhanh dòng chảy nhôm thỏi sang thị trường châu Âu và Mỹ. Kể từ quý 4 năm 2025, phí premium nhôm toàn cầu đã cho thấy mô hình phân kỳ cực đoan "châu Âu/Mỹ mạnh, châu Á yếu": phí premium sau thuế tại vùng Trung Tây Hoa Kỳ vượt quá 1.940 USD/tấn, phí premium cho nhôm thỏi P1020A tại Rotterdam, châu Âu, tăng lên 260 USD/tấn (tăng 62,5% so với đầu tháng 9), trong khi phí premium MJP của Nhật Bản trong quý 4 chỉ là 86 USD/tấn, và phí premium giao ngay tại Trung Quốc giảm mạnh do việc đóng cửa các cửa sổ thương mại gia công. Chênh lệch giá đã thúc đẩy hoạt động chênh lệch giá xuyên khu vực, khiến nguồn cung nhôm thỏi châu Á liên tục chảy sang châu Âu và Mỹ, trực tiếp dẫn đến sự sụt giảm nguồn cung nhập khẩu ở châu Á. Đến tháng 12 năm 2025, lượng tồn kho nhôm trong các khu vực kho ngoại quan của Trung Quốc đã giảm 50% so với mức cao nhất trong năm, và lượng tồn kho LME ở châu Á cũng ở mức thấp, tạo tiền đề cho sự phục hồi của phí premium MJP.

2. Sự gián đoạn trong năng lực luyện kim ở nước ngoài làm gia tăng lo ngại về nguồn cung khan hiếm.
Những gián đoạn về phía cung đã làm trầm trọng thêm khoảng cách toàn cầu: việc ngừng hoạt động và cắt giảm sản lượng bất ngờ tại một nhà máy luyện kim ở Iceland, và nguy cơ đóng cửa tại một nhà máy luyện nhôm thuộc dự án South32, cả hai đều ảnh hưởng trực tiếp đáng kể đến công suất sản xuất nhôm nguyên chất ở châu Âu và trên toàn cầu. Đối với thị trường Nhật Bản, vốn phụ thuộc rất nhiều vào nhập khẩu (tỷ lệ phụ thuộc nhập khẩu trên 90%), sự thu hẹp công suất toàn cầu và những thay đổi trong dòng chảy thương mại đã tạo ra hiệu ứng tổng hợp, liên tục làm gia tăng kỳ vọng về nguồn cung trong nước khan hiếm, tạo nên lý do cốt lõi hỗ trợ cho sự gia tăng giá premiums.

3. Chính sách carbon của châu Âu thúc đẩy việc tích trữ sớm, gián tiếp làm tăng giá bán lẻ tại châu Á.
Với việc sắp triển khai Cơ chế Điều chỉnh Thuế Carbon Biên giới (CBAM) của EU, các doanh nghiệp tiêu dùng đã bắt đầu chu kỳ tích trữ sớm để tránh chi phí thuế carbon trong tương lai, trực tiếp đẩy giá nhôm tăng cao ở châu Âu. Xu hướng này không chỉ giữ lại một phần nguồn cung nhôm thỏi toàn cầu mà còn gây ra lo ngại về việc bổ sung hàng tồn kho trong số các nhà nhập khẩu châu Á, tạo ra hiệu ứng lan tỏa đẩy giá nhôm toàn cầu tăng cao. Hỗ trợ nhu cầu: Nhu cầu cứng nhắc về mặt cấu trúc là nền tảng của thị trường, thị trường giao ngay đã bắt đầu phục hồi.
4. Nhu cầu của ngành công nghiệp truyền thống có sự cải thiện nhẹ, các yếu tố theo mùa hỗ trợ quá trình phục hồi.
Nhu cầu từ lĩnh vực xây dựng và ô tô, vốn đã gây áp lực lên giá cao trong quý 4 năm 2025, dự kiến sẽ phục hồi nhẹ. Trong lĩnh vực xây dựng, quý 1 là thời kỳ truyền thống khởi công các dự án mới trong ngành xây dựng Nhật Bản, dẫn đến sự phục hồi theo mùa về nhu cầu đối với các sản phẩm nhôm (như cửa ra vào, cửa sổ và vách kính). Mặc dù tốc độ phục hồi chung của ngành công nghiệp ô tô Nhật Bản vẫn còn chậm, nhưng nhu cầu tiêu thụ nhôm vẫn duy trì ở mức cao do xu hướng giảm trọng lượng trong xe điện, tạo nên một mức sàn cho nhu cầu.
5. Thị trường giao ngay phản ứng đầu tiên, đưa ra tín hiệu rõ ràng về sự tăng giá.
Thị trường giao ngay đã dự đoán trước xu hướng tăng: phí premium giao ngay SMM Japan MJP đã tăng lên 130 USD/tấn, tăng 85% so với mức thấp nhất vào cuối tháng 10. Tại cảng Klang, Malaysia, một trung tâm trung chuyển quan trọng cho nhôm thỏi ở châu Á, giá giao dịch FCA đạt mức 130-135 USD/tấn. Xét về logic thương mại, giá FCA 130 USD/tấn tại cảng Klang, cộng thêm phí FOB 20 USD/tấn và chi phí vận chuyển 12 USD/tấn, tương ứng với khoảng 162 USD/tấn tại các khu vực chính ở châu Á, cao hơn đáng kể so với giá thanh toán quý 4 năm 2025, bổ sung một tham chiếu trực tiếp cho sự phục hồi của phí premium trong quý 1 năm 2026. (Tuy nhiên, trên thực tế, do luồng hàng hóa cuối khác nhau, phí premium giao dịch FCA tại Malaysia chỉ đóng vai trò là hướng dẫn định hướng theo mục tiêu lợi nhuận.)
Tín hiệu thị trường: Giá chào mua của các nhà máy luyện kim tăng đáng kể, cán cân đàm phán chuyển sang phía người bán.
Vào tháng 12 năm 2025, hai nhà máy luyện nhôm lớn đã đưa ra mức giá chào bán lần lượt là 190 USD/tấn và 203 USD/tấn cho nhôm thỏi được vận chuyển đến Nhật Bản trong quý 1 năm 2026, tăng 48%-49% so với quý trước (từ mức giá chào bán 98-103 USD/tấn trong quý 4 năm 2025). Sự gia tăng đáng kể trong các mức giá chào bán phản ánh cả chi phí và kỳ vọng về nguồn cung khan hiếm, đồng thời cho thấy động lực đàm phán trên thị trường đã chuyển từ phía người mua chiếm ưu thế trong quý 4 năm 2025 sang phía người bán chiếm ưu thế trong quý 1 năm 2026, càng khẳng định thêm tính chắc chắn của việc tăng giá.

6. Cảnh báo rủi ro: Các hạn chế về tích trữ hàng hóa vào cuối năm tài chính có thể hạn chế mức độ phục hồi.
Điều quan trọng cần lưu ý là cuối tháng 3 năm 2026 đánh dấu thời điểm kết thúc năm tài chính của các doanh nghiệp Nhật Bản. Do bị ảnh hưởng bởi các biện pháp kiểm soát ngân sách hàng năm, quy mô dự trữ của một số doanh nghiệp Nhật Bản có thể bị hạn chế, làm giảm mức tăng phí premium trong ngắn hạn. Hiện tại, cấu trúc hợp đồng kỳ hạn gần nhất trên LME đang ở mức 26,68 USD/tấn. Với áp lực giữ hàng thấp và kỳ vọng thị trường về sự phục hồi của giá dầu thô Nhật Bản (MJP), hầu hết các nhà cung cấp đang giữ lại hàng hóa, chờ đợi việc hoàn tất phí premium quý 1 năm sau. Cần tập trung vào cường độ tái dự trữ sau khi kết thúc năm tài chính của Nhật Bản, những thay đổi trong năng lực luyện kim toàn cầu và tốc độ thực hiện các chính sách carbon của châu Âu, vì những yếu tố này sẽ quyết định quy mô cụ thể và tính bền vững của sự phục hồi.
Theo SMM