Vcdc
Tieng Viet English
Danh mục sản phẩm
Thời tiết Thời tiết
Tỷ giá ngoại tệ Tỷ giá ngoại tệ
Giá vàng Giá vàng
Liên kết website

Online:

1

Lượt truy cập:

85013

SP Khác


 Metal silicon 3303 Metal silicon 3303

Thành phần : Si ≥ 99.3% ; Fe ≤ 0.3% ; Al ≤ 0.3% ; Ca ≤ 0.03%

Kích thước : 10 – 100 mm ( 90% Min ) hoặc theo yêu cầu

xuất xứ : china


Silicon metal 553 Silicon metal 553

Thành phần : Si ≥ 98.5% ; Fe ≤ 0.5% ; Al ≤ 0.5% ; Ca ≤ 0.3%

Kích thước : 10 – 100 mm ( 90% Min ) hoặc theo yêu cầu

xuất xứ : china


Silicon metal 441 Silicon metal 441

Thành phần : Si ≥ 99.0% ; Fe ≤ 0.4% ; Al ≤ 0.4% ; Ca ≤ 0.1%

Kích thước : 10 – 100 mm ( 90% Min ) hoặc theo yêu cầu

xuất xứ : china


Silicon metal 2202 Silicon metal 2202

Thành phần : Si ≥ 99.5% ; Fe ≤ 0.2% ; Al ≤ 0.2% ; Ca ≤ 0.02%

Kích thước : 10 – 100 mm ( 90% Min ) hoặc theo yêu cầu

xuất xứ : china


Silicon metal 421 Silicon metal 421

Thành phần : Si ≥ 99.0% ; Fe ≤ 0.4% ; Al ≤ 0.2% ; Ca ≤ 0.1%

Kích thước : 10 – 100 mm ( 90% Min ) hoặc theo yêu cầu

xuất xứ : china


Than cốc Than cốc

Thành phần / Components : Cacbon ≥ 80% , Độ tro/Ash ≤ 15% , Lưu huỳnh/Sulphur ≤ 0.6% , Độ ẩm/Moisture≤ 8%

Kích thước / Size : (50 - 100 mm),(30 - 80 mm),...

xuất xứ : china


Thép phế liệu Thép phế liệu

Tiêu chuẩn : HMS1, HMS2, hoặc loại khác

Xuất xứ : Vietnam, Nhập khẩu


Silicon Carbide Silicon Carbide

Thành phần : SiC :88 - 98%min

Kích thước / Size : 1.0 – 5 mm 90%min or powder

xuất xứ : china


 Ferro Molybdenum Ferro Molybdenum

Thành phần : Molybdenum : 60-70 %min ; Carbon : 0.10 %max ; Sulful : 0.15 %max Phosphorus : 0.05 %max ; Silicon : 1.0 %max ; Copper : 0.5 %max .

Kích thước : 10-50 mm ; 5-50 mm ; 5-30 mm ; 2-10 mm ; 1-5 mm ; 0-2 mm.

xuất xứ : china



Website designed and developed by Vinno